bingo trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
"bingo" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "bingo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt Glosbe: bài bingo
4. Play the game: Bingo. Chơi trò chơi: Bingo.
4. Play the game: Bingo. (Chơi trò chơi: Bingo.) - loigiaihay.com
